phil anderson

phil anderson

Phil Anderson examines a diagram of electron behavior in a magnetic material.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Phil Anderson tên của một nhà vật lý học người Mỹ (1923-2020), người đã nghiên cứu cấu trúc điện tử của các hệ thống từ tính hỗn loạn. Ông nổi tiếng với các công trình về vật chất rắn, đặc biệt hiệu ứng Anderson định xứ (Anderson localization).

dụ sử dụng
  • (Phil Anderson đã giành giải Nobel Vật năm 1977 nhờ công trình về cấu trúc điện tử của các hệ thống từ tính hỗn loạn.)
  • (Khái niệm về định xứ Anderson được Phil Anderson giới thiệu vào năm 1958.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anderson localization": hiệu ứng định xứ Anderson, một hiện tượng trong vật chất rắn nơi sóng bị mất khả năng truyền dẫn do sự hỗn loạn.
    • Anderson localization explains why certain materials become insulators at low temperatures. (Định xứ Anderson giải thích tại sao một số vật liệu trở thành chất cách điệnnhiệt độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Anderson (họ): tên họ phổ biến, dùng để chỉ các nhà khoa học khác hoặc người bình thường.
    • Another famous Anderson is the physicist Carl David Anderson. (Một Anderson nổi tiếng khác nhà vật Carl David Anderson.)
  • Anderson localization (danh từ ghép): thuật ngữ chuyên ngành, không phải từ riêng lẻ.
    • The study of Anderson localization has applications in quantum computing. (Nghiên cứu về định xứ Anderson ứng dụng trong điện toán lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lý học người Mỹ: chỉ chung các nhà khoa học cùng lĩnh vực.
  • Người đoạt giải Nobel Vật : mô tả thành tựu của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Phil Anderson" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Phil Anderson".